Trang thông tin ăn uống ở Nhật,
dành cho người Việt

Bạn chưa đăng nhập

Đăng nhập
bằng Facebook

avatar
  • Chính thức ra mắt "Omotenashi" – dịch vụ tư vấn miễn phí về Nhật Bản

YAKINIKU KING ở Nhật Bản

Hiển thị 1-10 / 220 kết quả

YAKINIKU KING
焼肉きんぐ 仙川店

YAKINIKU KING
  • Muốn đi
    0
  • Đã đi
    0
Sengawa
355 meters from Sengawa.
  • ●Chi phí/2.000 yên ~ 2.999 yên 3.000 yên ~ 3.999 yên
  • ●Giờ mở cửa/Thông thường: 17:00 ~ 24:00, quán có bán ăn trưa: 11:30 ~
  • ●Ngày nghỉ/Không nghỉ
  • ●Địa chỉ/3-chome-17-4 Sengawacho Chofu Tokyo-to
  • ●Địa chỉ (tiếng Nhật)/東京都調布市仙川町3-17-4
Chang
  • Chang's Info

YAKINIKU KING là chuỗi quán thịt nướng có gói Tabehodai (buffet) thịt bò Nhật Bản. Quán có nhiều loại phụ gia ăn kèm thịt nướng ngon lắm.
Xem bài viết liên quan để hình dung rõ hơn về quán nha.
<Đã cập nhật menu>
Để xem menu, bạn hãy click vào tên quán để được dẫn đến trang thông tin chi tiết về quán nhé. Và đừng quên thả ♥ cho menu bạn yêu thích nhé.

YAKINIKU KING
焼肉きんぐ 横浜栄店

YAKINIKU KING
  • Muốn đi
    0
  • Đã đi
    0
Konandai
3,166 meters from Konandai.
  • ●Chi phí/2.000 yên ~ 2.999 yên 3.000 yên ~ 3.999 yên
  • ●Giờ mở cửa/Thông thường: 17:00 ~ 24:00, quán có bán ăn trưa: 11:30 ~
  • ●Ngày nghỉ/Không nghỉ
  • ●Địa chỉ/1-8 Nagakuracho Sakae-ku Yokohama Kanagawa
  • ●Địa chỉ (tiếng Nhật)/神奈川県横浜市栄区長倉町1-8

YAKINIKU KING
焼肉きんぐ 横浜港南店

YAKINIKU KING
  • Muốn đi
    0
  • Đã đi
    0
Konanchuo
1,157 meters from Konanchuo.
  • ●Chi phí/2.000 yên ~ 2.999 yên 3.000 yên ~ 3.999 yên
  • ●Giờ mở cửa/Thông thường: 17:00 ~ 24:00, quán có bán ăn trưa: 11:30 ~
  • ●Ngày nghỉ/Không nghỉ
  • ●Địa chỉ/5-chome-29-25 Hino Konan-ku Yokohama Kanagawa
  • ●Địa chỉ (tiếng Nhật)/神奈川県横浜市港南区日野5-29-25

YAKINIKU KING
焼肉きんぐ 横浜青葉台店

YAKINIKU KING
  • Muốn đi
    0
  • Đã đi
    0
Onda
  • ●Chi phí/2.000 yên ~ 2.999 yên 3.000 yên ~ 3.999 yên
  • ●Giờ mở cửa/Thông thường: 17:00 ~ 24:00, quán có bán ăn trưa: 11:30 ~
  • ●Ngày nghỉ/Không nghỉ
  • ●Địa chỉ/2-chome-1-1 Katsuradai Aoba-ku Yokohama Kanagawa
  • ●Địa chỉ (tiếng Nhật)/神奈川県横浜市青葉区桂台2-1-1

YAKINIKU KING
焼肉きんぐ 横浜都筑店

YAKINIKU KING
  • Muốn đi
    0
  • Đã đi
    0
Nakagawa
  • ●Chi phí/2.000 yên ~ 2.999 yên 3.000 yên ~ 3.999 yên
  • ●Giờ mở cửa/Thông thường: 17:00 ~ 24:00, quán có bán ăn trưa: 11:30 ~
  • ●Ngày nghỉ/Không nghỉ
  • ●Địa chỉ/Ushikubo Tsuzuki Ward Yokohama Kanagawa
  • ●Địa chỉ (tiếng Nhật)/神奈川県横浜市都筑区牛久保3-11-22

YAKINIKU KING
焼肉きんぐ 横浜別所店

YAKINIKU KING
  • Muốn đi
    1
  • Đã đi
    1
Kamiooka
  • ●Chi phí/2.000 yên ~ 2.999 yên 3.000 yên ~ 3.999 yên
  • ●Giờ mở cửa/Thông thường: 17:00 ~ 24:00, quán có bán ăn trưa: 11:30 ~
  • ●Ngày nghỉ/Không nghỉ
  • ●Địa chỉ/2-chome-7-7 Bessho Minami-ku Yokohama Kanagawa
  • ●Địa chỉ (tiếng Nhật)/神奈川県横浜市南区別所2-7-7

YAKINIKU KING
焼肉きんぐ イオンタウン宇多津店

YAKINIKU KING
  • Muốn đi
    0
  • Đã đi
    0
Utazu
424 meters from Utazu.
  • ●Chi phí/2.000 yên ~ 2.999 yên 3.000 yên ~ 3.999 yên
  • ●Giờ mở cửa/Thông thường: 17:00 ~ 24:00, quán có bán ăn trưa: 11:30 ~
  • ●Ngày nghỉ/Không nghỉ
  • ●Địa chỉ/16 Hama2bancho Utazu Ayauta-gun Kagawa
  • ●Địa chỉ (tiếng Nhật)/香川県綾歌郡宇多津町浜二番丁16

YAKINIKU KING
焼肉きんぐ おゆみ野店

YAKINIKU KING
  • Muốn đi
    0
  • Đã đi
    0
Oyumino
  • ●Chi phí/2.000 yên ~ 2.999 yên 3.000 yên ~ 3.999 yên
  • ●Giờ mở cửa/Thông thường: 17:00 ~ 24:00, quán có bán ăn trưa: 11:30 ~
  • ●Ngày nghỉ/Không nghỉ
  • ●Địa chỉ/5-chome-18-1 Oyuminominami Midori Ward Chiba
  • ●Địa chỉ (tiếng Nhật)/千葉県千葉市緑区おゆみ野南5-18-1

YAKINIKU KING
焼肉きんぐ つきみ野店

YAKINIKU KING
  • Muốn đi
    0
  • Đã đi
    0
Tsukimino
604 meters from Tsukimino.
  • ●Chi phí/2.000 yên ~ 2.999 yên 3.000 yên ~ 3.999 yên
  • ●Giờ mở cửa/Thông thường: 17:00 ~ 24:00, quán có bán ăn trưa: 11:30 ~
  • ●Ngày nghỉ/Không nghỉ
  • ●Địa chỉ/2-chome-8-3 Tsukimino Yamato Kanagawa
  • ●Địa chỉ (tiếng Nhật)/神奈川県大和市つきみ野2-8-3

YAKINIKU KING
焼肉きんぐ つくば店

YAKINIKU KING
  • Muốn đi
    0
  • Đã đi
    0
Kenkyu Gakuen
1,433 meters from Kenkyu Gakuen.
  • ●Chi phí/2.000 yên ~ 2.999 yên 3.000 yên ~ 3.999 yên
  • ●Giờ mở cửa/Thông thường: 17:00 ~ 24:00, quán có bán ăn trưa: 11:30 ~
  • ●Ngày nghỉ/Không nghỉ
  • ●Địa chỉ/1-chome-1-1 Matsushiro Tsukuba Ibaraki
  • ●Địa chỉ (tiếng Nhật)/茨城県つくば市松代1-1-1
  • image
  • image
  • image
TOP